Bản dịch của từ 逻辑门 trong tiếng Việt

逻辑门

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luó

ㄌㄨㄛˊluothanh sắc

逻辑门 (Danh từ)

luó jí mén
01

Cổng logic, đơn vị cơ bản của mạch logic số

又称“数字逻辑电路基本单元”。执行“或”、“与”、“非”、“或非”、“与非”等逻辑运算的电路。任何复杂的逻辑电路都可由这些逻辑门组成。广泛用于计算机、通信、控制和数字化仪表。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逻辑门

luó

mén

Các từ liên quan

逻主
逻事
逻些
逻人
逻伺
辑佚
辑刊
辑刻
辑印
辑合
门丁
门上
门上人
门下
门下人
逻
Bính âm:
【luó】【ㄌㄨㄛˊ】【LA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,⻌,罗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨丨一ノフ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép