Bản dịch của từ 逼下 trong tiếng Việt
逼下
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bī | ㄅㄧ | b | i | thanh ngang |
逼下 (Động từ)
【bī xià】
01
Do sống tiết kiệm, giữ cao chuẩn mực (những người có địa vị cao sống đạm bạc) mà khiến cấp dưới cảm thấy áp lực phải theo, phải tiết kiệm theo
谓由于在高位者生活俭朴,对下属产生一种压力。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逼下
bī
逼
xià
下
Các từ liên quan
逼上
逼上梁山
逼不得已
逼主
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
- Bính âm:
- 【bī】【ㄅㄧ】【BỨC】
- Các biến thể:
- 偪, 畐, 劸
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,畐
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一丨フ一丨一丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
螕
鵖
偪
㗊
㡙
毴
皀
鲾
豍
屄
楅
鰏
䢦
逢
逎
迾
遵
迤
逹
遀
迊
迭
逯
迷
絶
塔
硱
腌
㷅
䧜
觞
铽
腖
彘
揯
辊
牛逼
傻逼
装逼
逼迫
懵逼
逼真
逼近
硬逼
逼使
逼人
