Bản dịch của từ 逼供信 trong tiếng Việt

逼供信

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧbithanh ngang

逼供信 (Danh từ)

bī gòng xìn
01

Bức cung

审讯人员对被审人施用肉刑、变相肉刑或其他威胁手段逼取口供,一有招供即信以为真,据以定案

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逼供信

gòng

xìn

Các từ liên quan

逼上
逼上梁山
逼下
逼不得已
供不应求
供事
供佛
信不及
信不由衷
信义
信乡
信书
逼
Bính âm:
【bī】【ㄅㄧ】【BỨC】
Các biến thể:
偪, 畐, 劸
Hình thái radical:
⿺,辶,畐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨フ一丨一丶フ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép