Bản dịch của từ 逼夜 trong tiếng Việt

逼夜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧbithanh ngang

逼夜 (Danh từ)

bī yè
01

Hoàng hôn; lúc vào đêm (khoảng chạng vạng tới khi lên đèn) — Hán-Việt: bức-dạ (逼夜: gần tối, bước vào đêm)

傍晚;入夜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逼夜

Các từ liên quan

逼上
逼上梁山
逼下
逼不得已
夜不成寐
夜不收
夜不闭户
夜严
夜中
逼
Bính âm:
【bī】【ㄅㄧ】【BỨC】
Các biến thể:
偪, 畐, 劸
Hình thái radical:
⿺,辶,畐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨フ一丨一丶フ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép