Bản dịch của từ 逼夹 trong tiếng Việt
逼夹
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bī | ㄅㄧ | b | i | thanh ngang |
逼夹 (Động từ)
【bī jiā】
01
Ép sát lại gần nhau, bao vây chặt chẽ.
逼紧地围拢。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逼夹
bī
逼
jiā
夹
Các từ liên quan
逼上
逼上梁山
逼下
逼不得已
夹七夹八
夹丝玻璃
夹乘
夹介
夹克
- Bính âm:
- 【bī】【ㄅㄧ】【BỨC】
- Các biến thể:
- 偪, 畐, 劸
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,畐
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一丨フ一丨一丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
螕
鵖
偪
㗊
㡙
毴
皀
鲾
豍
屄
楅
鰏
䢦
逢
逎
迾
遵
迤
逹
遀
迊
迭
逯
迷
絶
塔
硱
腌
㷅
䧜
觞
铽
腖
彘
揯
辊
牛逼
傻逼
装逼
逼迫
懵逼
逼真
逼近
硬逼
逼使
逼人
