Bản dịch của từ 逼嫁 trong tiếng Việt

逼嫁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧbithanh ngang

逼嫁 (Động từ)

bī jià
01

Ép gả; ép duyên; bức hôn

施加压力,威逼一个女人与她不爱的男人成婚

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逼嫁

jià

Các từ liên quan

逼上
逼上梁山
逼下
逼不得已
嫁主
嫁人
嫁出去的女泼出去的水
嫁出门的女泼出门的水
嫁取
逼
Bính âm:
【bī】【ㄅㄧ】【BỨC】
Các biến thể:
偪, 畐, 劸
Hình thái radical:
⿺,辶,畐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨フ一丨一丶フ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép