Bản dịch của từ 逼射 trong tiếng Việt

逼射

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧbithanh ngang

逼射 (Động từ)

bī shè
01

(ánh sáng) chiếu xiên tới, chiếu thẳng vào gần, đổ ánh sáng sát vào vật

1.指光线逼近而直接照射。

Ví dụ
02

Đăm chiêu nhìn chằm chằm; mắt dán vào (vật/đối tượng)

2.指视线直盯。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逼射

shè

Các từ liên quan

逼上
逼上梁山
逼下
逼不得已
射不主皮
射乌
射乡
射书
射亭
逼
Bính âm:
【bī】【ㄅㄧ】【BỨC】
Các biến thể:
偪, 畐, 劸
Hình thái radical:
⿺,辶,畐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨フ一丨一丶フ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép