Bản dịch của từ 逼手逼脚 trong tiếng Việt
逼手逼脚
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bī | ㄅㄧ | b | i | thanh ngang |
逼手逼脚 (Tính từ)
【bī shǒu bī jiǎo】
01
Co ro, thu mình, e dè; dáng vẻ ngại ngùng, không dám thoải mái (ví dụ: hành động thu mình, ngại chạm tay chân)
犹言缩手缩脚﹑局促不安的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逼手逼脚
bī
逼
shǒu
手
bī
脚
Các từ liên quan
逼上
逼上梁山
逼下
逼不得已
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
脚上
脚下
脚下人
脚不沾地
脚不点地
- Bính âm:
- 【bī】【ㄅㄧ】【BỨC】
- Các biến thể:
- 偪, 畐, 劸
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,畐
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一丨フ一丨一丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
螕
鵖
偪
㗊
㡙
毴
皀
鲾
豍
屄
楅
鰏
䢦
逢
逎
迾
遵
迤
逹
遀
迊
迭
逯
迷
絶
塔
硱
腌
㷅
䧜
觞
铽
腖
彘
揯
辊
牛逼
傻逼
装逼
逼迫
懵逼
逼真
逼近
硬逼
逼使
逼人
