Bản dịch của từ 逼拷 trong tiếng Việt

逼拷

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧbithanh ngang

逼拷 (Động từ)

bī kǎo
01

Đánh, tra khảo, ép cung (ý nghĩa: như 逼打 — đánh đập, cưỡng ép để hỏi cung)

犹逼打。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逼拷

kǎo

Các từ liên quan

逼上
逼上梁山
逼下
逼不得已
拷供
拷囚
拷打
拷掠
拷治
逼
Bính âm:
【bī】【ㄅㄧ】【BỨC】
Các biến thể:
偪, 畐, 劸
Hình thái radical:
⿺,辶,畐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨フ一丨一丶フ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép