Bản dịch của từ 逼新 trong tiếng Việt

逼新

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧbithanh ngang

逼新 (Tính từ)

bī xīn
01

Cũng có nghĩa là ‘mới toanh’ hoặc ‘mới tinh’, gần nghĩa với “崭新”;dùng để nhấn mạnh sự mới, chưa cũ.

犹崭新。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逼新

xīn

Các từ liên quan

逼上
逼上梁山
逼下
逼不得已
新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
逼
Bính âm:
【bī】【ㄅㄧ】【BỨC】
Các biến thể:
偪, 畐, 劸
Hình thái radical:
⿺,辶,畐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨フ一丨一丶フ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép