Bản dịch của từ 逼疽疽 trong tiếng Việt

逼疽疽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧbithanh ngang

逼疽疽 (Tính từ)

bī jū jū
01

Dáng vẻ thấp nhỏ, gầy gò, khẳng khiu, thường dùng trong tiếng địa phương.

方言。矮小干瘦的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逼疽疽

Các từ liên quan

逼上
逼上梁山
逼下
逼不得已
疽囊
疽疣
疽疮
疽痈
疽肠
逼
Bính âm:
【bī】【ㄅㄧ】【BỨC】
Các biến thể:
偪, 畐, 劸
Hình thái radical:
⿺,辶,畐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨フ一丨一丶フ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép