Bản dịch của từ 逼立 trong tiếng Việt

逼立

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧbithanh ngang

逼立 (Tính từ)

bī lì
01

Như bức tường, dựng đứng (chỉ vách núi, vực); (mô tả) cheo leo, dốc đứng

2.指山崖等像墙壁一样陡立。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ép buộc người khác lên ngôi/登基 (bắt ai đó làm vua, thái tử), cưỡng bức đưa lên ngai vàng

1.强迫登上帝王之位。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逼立

Các từ liên quan

逼上
逼上梁山
逼下
逼不得已
立业
立业安邦
立主
立义
逼
Bính âm:
【bī】【ㄅㄧ】【BỨC】
Các biến thể:
偪, 畐, 劸
Hình thái radical:
⿺,辶,畐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨フ一丨一丶フ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép