Bản dịch của từ 逼良为娼 trong tiếng Việt

逼良为娼

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧbithanh ngang

逼良为娼 (Thành ngữ)

bī liáng wéi chāng
01

Ép người lương thiện phải làm gái điếm

放荡

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ép một cô gái lương thiện phải làm gái mại dâm (thành ngữ)

强迫老实人卖淫(成语)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逼良为娼

liáng

wéi

chāng

Các từ liên quan

逼上
逼上梁山
逼下
逼不得已
良丁
良久
良乐
良人
良价
为下
为丛驱雀
为主
为久
娼优
娼夫
娼女
娼妇
娼妓
逼
Bính âm:
【bī】【ㄅㄧ】【BỨC】
Các biến thể:
偪, 畐, 劸
Hình thái radical:
⿺,辶,畐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨フ一丨一丶フ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép