Bản dịch của từ 逼身 trong tiếng Việt
逼身
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bī | ㄅㄧ | b | i | thanh ngang |
逼身 (Động từ)
【bī shēn】
01
Co rút người lại; thu mình (ví dụ vì lạnh, sợ hoặc muốn né tránh)
3.缩紧身体。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ở gần bên mình; gần đến rất gần (có thể ám chỉ người hoặc vật đang tiến lại gần cơ thể)
1.近身。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Xâm hại thân thể; gây tổn hại về thể xác (bắt nạt hoặc cưỡng bức khiến cơ thể bị tổn thương)
2.侵害身体。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逼身
bī
逼
shēn
身
Các từ liên quan
逼上
逼上梁山
逼下
逼不得已
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
- Bính âm:
- 【bī】【ㄅㄧ】【BỨC】
- Các biến thể:
- 偪, 畐, 劸
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,畐
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一丨フ一丨一丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
螕
鵖
偪
㗊
㡙
毴
皀
鲾
豍
屄
楅
鰏
䢦
逢
逎
迾
遵
迤
逹
遀
迊
迭
逯
迷
絶
塔
硱
腌
㷅
䧜
觞
铽
腖
彘
揯
辊
牛逼
傻逼
装逼
逼迫
懵逼
逼真
逼近
硬逼
逼使
逼人
