Bản dịch của từ 逼闷 trong tiếng Việt
逼闷
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bī | ㄅㄧ | b | i | thanh ngang |
逼闷 (Tính từ)
【bī mèn】
01
Cảm thấy chán nản hoặc không vui; cảm giác ngột ngạt vì nghi ngờ hoặc trầm cảm (có thể dùng làm tính từ hoặc động từ thể hiện cảm xúc)
谓由于心里有疑团不能解除或其他原因而感到不舒畅。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逼闷
bī
逼
mèn
闷
Các từ liên quan
逼上
逼上梁山
逼下
逼不得已
闷人
闷倦
闷叹
- Bính âm:
- 【bī】【ㄅㄧ】【BỨC】
- Các biến thể:
- 偪, 畐, 劸
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,畐
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一丨フ一丨一丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
螕
鵖
偪
㗊
㡙
毴
皀
鲾
豍
屄
楅
鰏
䢦
逢
逎
迾
遵
迤
逹
遀
迊
迭
逯
迷
絶
塔
硱
腌
㷅
䧜
觞
铽
腖
彘
揯
辊
牛逼
傻逼
装逼
逼迫
懵逼
逼真
逼近
硬逼
逼使
逼人
