Bản dịch của từ 逼霓 trong tiếng Việt

逼霓

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧbithanh ngang

逼霓 (Tính từ)

bī ní
01

Đến gần, sát với cầu vồng (hình dung: vòm mây hoặc ánh sáng vươn lên, rất cao); nghĩa bóng: rất cao, sắp chạm tới tầng cao rực rỡ (Hán Việt: bức nghê/逼霓 liên tưởng tới 'sát nghê'—cầu vồng).

迫近虹霓。形容很高。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逼霓

Các từ liên quan

逼上
逼上梁山
逼下
逼不得已
霓云
霓帔
霓帱
霓幢
霓旄
逼
Bính âm:
【bī】【ㄅㄧ】【BỨC】
Các biến thể:
偪, 畐, 劸
Hình thái radical:
⿺,辶,畐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨フ一丨一丶フ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép