Bản dịch của từ 逾格 trong tiếng Việt
逾格
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yú | ㄩˊ | y | u | thanh sắc |
逾格 (Động từ)
【yú gé】
01
phá cách, vượt giới hạn quy định (có nghĩa như “破格”)
亦作'格'。犹破格。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逾格
yú
逾
gé
格
- Bính âm:
- 【yú】【ㄩˊ】【DU】
- Các biến thể:
- 𧼯, 㢏, 踰
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,俞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一丨フ一一丨丨丶フ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
澞
酑
䄨
嵎
捓
婾
䂛
舆
䗨
㫹
覦
㼶
還
辻
遞
遆
遐
迡
䢨
逭
逞
途
邊
䢊
椄
䧶
椎
棊
睉
𠌜
絵
㰲
甀
䤟
㭿
馋
逾期
逾越
逾矩
逾分
逾常
逾垣
增逾
逾越节
年逾古稀
不可逾越
