Bản dịch của từ 逾越节 trong tiếng Việt
逾越节
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yú | ㄩˊ | y | u | thanh sắc |
逾越节 (Danh từ)
【yú yuè jié】
01
Lễ vượt qua (Passover)
犹太教的节日,纪念犹太人从埃及奴役中解放的事件。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逾越节
yú
逾
yuè
越
jié
节
- Bính âm:
- 【yú】【ㄩˊ】【DU】
- Các biến thể:
- 𧼯, 㢏, 踰
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,俞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一丨フ一一丨丨丶フ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
澞
酑
䄨
嵎
捓
婾
䂛
舆
䗨
㫹
覦
㼶
還
辻
遞
遆
遐
迡
䢨
逭
逞
途
邊
䢊
椄
䧶
椎
棊
睉
𠌜
絵
㰲
甀
䤟
㭿
馋
逾期
逾越
逾矩
逾分
逾常
逾垣
增逾
逾越节
年逾古稀
不可逾越
