Bản dịch của từ 逾迈 trong tiếng Việt
逾迈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yú | ㄩˊ | y | u | thanh sắc |
逾迈 (Danh từ)
【yú mài】
01
Vượt qua, trôi qua (thời gian); qua hơn (thường văn ngôn, chỉ sự trôi đi của ngày tháng)
时间的消逝。。书经.秦誓:「我心之忧,日月逾迈。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 逾迈
yú
逾
mài
迈
- Bính âm:
- 【yú】【ㄩˊ】【DU】
- Các biến thể:
- 𧼯, 㢏, 踰
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,俞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一丨フ一一丨丨丶フ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
澞
酑
䄨
嵎
捓
婾
䂛
舆
䗨
㫹
覦
㼶
還
辻
遞
遆
遐
迡
䢨
逭
逞
途
邊
䢊
椄
䧶
椎
棊
睉
𠌜
絵
㰲
甀
䤟
㭿
馋
逾期
逾越
逾矩
逾分
逾常
逾垣
增逾
逾越节
年逾古稀
不可逾越
