Bản dịch của từ 遀 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suí

ㄙㄨㄟˊN/AN/AN/A

(Động từ)

suí
01

Cùng nghĩa với '' (theo, đi theo, thuận theo) – dễ nhớ như câu 'tùy ý theo' trong tiếng Việt.

同“随”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

遀
Bính âm:
【suí】【ㄙㄨㄟˊ】【TÙY】
Hình thái radical:
⿺,辶,⿱,左,月
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一丨一丨フ一一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép