Bản dịch của từ 遁辞 trong tiếng Việt
遁辞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dùn | ㄉㄨㄣˋ | d | un | thanh huyền |
遁辞 (Danh từ)
【dùn cí】
01
Lời nói quanh co, viện cớ để lảng tránh; lời nói lấp liếm (để thoát trách nhiệm hoặc trốn tránh)
支吾搪塞的言词。。后汉书.卷八十三.逸民传.戴良传:「州郡迫之,乃遁辞诣府,悉将妻子,既行在道,因逃入江夏山中。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遁辞
dùn
遁
cí
辞
- Bính âm:
- 【dùn】【ㄉㄨㄣˋ】【ĐỘN】
- Các biến thể:
- 遯, 逡, 循, 𨘹, 𨘭, 𨖡, 𨔡, 𨆛, 𢝺, 𠎻, 踲, 𨔵, 𨙆
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,盾
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ一丨丨フ一一一丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䤜
伅
沌
碷
遯
踲
囤
钝
庉
盾
坉
㬿
逽
迦
遌
這
避
选
遬
迮
遇
䢍
运
䢛
𠖖
鈣
㴔
褁
揔
溞
䬧
蓱
渼
𠃃
觞
蒏
遁词
遁形
逃遁
遁逃
隐遁
遁世
水遁
遁土
遁迹
遁入空门
