Bản dịch của từ 遁迹黄冠 trong tiếng Việt
遁迹黄冠
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dùn | ㄉㄨㄣˋ | d | un | thanh huyền |
遁迹黄冠 (Tính từ)
【dùn jì huáng guàn】
01
Tránh xa thế tục, làm đạo sĩ.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遁迹黄冠
dùn
遁
jì
迹
huáng
黄
guàn
冠
- Bính âm:
- 【dùn】【ㄉㄨㄣˋ】【ĐỘN】
- Các biến thể:
- 遯, 逡, 循, 𨘹, 𨘭, 𨖡, 𨔡, 𨆛, 𢝺, 𠎻, 踲, 𨔵, 𨙆
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,盾
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ一丨丨フ一一一丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䤜
伅
沌
碷
遯
踲
囤
钝
庉
盾
坉
㬿
逽
迦
遌
這
避
选
遬
迮
遇
䢍
运
䢛
𠖖
鈣
㴔
褁
揔
溞
䬧
蓱
渼
𠃃
觞
蒏
遁词
遁形
逃遁
遁逃
隐遁
遁世
水遁
遁土
遁迹
遁入空门
