Bản dịch của từ 遂亡 trong tiếng Việt

遂亡

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suì

ㄙㄨㄟˋsuithanh huyền

Suí

ㄙㄨㄟˊsuithanh sắc

遂亡 (Động từ)

suì wáng
01

Rơi xuống chết; tiêu vong, hư hoại (cũ: 遂亦通”,表示掉落致死或衰敗)

坠亡;废弛。遂,通“坠”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遂亡

suì

wáng

Các từ liên quan

遂乃
遂事
遂人
遂伪
遂伯
亡不旋跬
亡不旋踵
亡为
亡主
遂
Bính âm:
【suì】【ㄙㄨㄟˋ】【TOẠI】
Các biến thể:
㒸, 𨒉, 𨓸, 𨔱, 𨔲, 𨽡
Hình thái radical:
⿺,辶,㒸
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一ノフノノノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép