Bản dịch của từ 遂便 trong tiếng Việt

遂便

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suì

ㄙㄨㄟˋsuithanh huyền

Suí

ㄙㄨㄟˊsuithanh sắc

遂便 (Động từ)

suì biàn
01

Liền lập tức; ngay sau đó (tương tự “tức thì”, “sau đó liền”)

1.犹遂即。随即。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tùy ý, để cho tự quyết; nghe theo ý người ta làm sao thì để vậy (nghĩa: để mặc, không can thiệp)

2.听其自便。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遂便

suì

biàn

便

Các từ liên quan

遂乃
遂事
遂亡
遂人
遂伪
便中
便习
便了
遂
Bính âm:
【suì】【ㄙㄨㄟˋ】【TOẠI】
Các biến thể:
㒸, 𨒉, 𨓸, 𨔱, 𨔲, 𨽡
Hình thái radical:
⿺,辶,㒸
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一ノフノノノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép