Bản dịch của từ 遂匠 trong tiếng Việt

遂匠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suí

ㄙㄨㄟˊsuithanh sắc

Suì

ㄙㄨㄟˋsuithanh huyền

遂匠 (Danh từ)

suì jiàng
01

Tên chức quan thời Chu chỉ những người thợ hoặc thợ thuyền; tổng gọi thợ (Hán-Việt: 遂人匠人)

周代官名遂人﹑匠人的合称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遂匠

suì

jiàng

Các từ liên quan

遂乃
遂事
遂亡
遂人
遂伪
匠世
匠丽
匠人
匠伯
匠作
遂
Bính âm:
【suí】【ㄙㄨㄟˊ】【TOẠI】
Các biến thể:
㒸, 𨒉, 𨓸, 𨔱, 𨔲, 𨽡
Hình thái radical:
⿺,辶,㒸
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一ノフノノノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép