Bản dịch của từ 遂官 trong tiếng Việt

遂官

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suí

ㄙㄨㄟˊsuithanh sắc

Suì

ㄙㄨㄟˋsuithanh huyền

遂官 (Danh từ)

suì guān
01

Quan nhỏ thuộc hàng cấp dưới thời Chu (thuộc viên chức phục vụ cho các quan lớn như 遂大夫)

指周代遂大夫的属官。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遂官

suì

guān

Các từ liên quan

遂乃
遂事
遂亡
遂人
遂伪
遂
Bính âm:
【suí】【ㄙㄨㄟˊ】【TOẠI】
Các biến thể:
㒸, 𨒉, 𨓸, 𨔱, 𨔲, 𨽡
Hình thái radical:
⿺,辶,㒸
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一ノフノノノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép