Bản dịch của từ 遂往 trong tiếng Việt

遂往

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suì

ㄙㄨㄟˋsuithanh huyền

Suí

ㄙㄨㄟˊsuithanh sắc

遂往 (Danh từ)

suì wǎng
01

Những lỗi lầm đã qua; những sai sót đã xảy ra trước đây (Hán Việt: tốỉ vãng/tuệ vãng liên tưởng tới 'vãng' = đã qua)

谓以往的错误。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遂往

suì

wǎng

Các từ liên quan

遂乃
遂事
遂亡
遂人
遂伪
往世
往业
往事
往亡
往人
遂
Bính âm:
【suì】【ㄙㄨㄟˋ】【TOẠI】
Các biến thể:
㒸, 𨒉, 𨓸, 𨔱, 𨔲, 𨽡
Hình thái radical:
⿺,辶,㒸
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一ノフノノノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép