Bản dịch của từ 遂德 trong tiếng Việt

遂德

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suí

ㄙㄨㄟˊsuithanh sắc

Suì

ㄙㄨㄟˋsuithanh huyền

遂德 (Danh từ)

suì dé
01

Thành tựu về đạo đức; việc đạt tới phẩm hạnh, đức hành

成就道德。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遂德

suì

Các từ liên quan

遂乃
遂事
遂亡
遂人
遂伪
德举
德义
遂
Bính âm:
【suí】【ㄙㄨㄟˊ】【TOẠI】
Các biến thể:
㒸, 𨒉, 𨓸, 𨔱, 𨔲, 𨽡
Hình thái radical:
⿺,辶,㒸
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一ノフノノノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép