Bản dịch của từ 遂心应手 trong tiếng Việt
遂心应手
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suì | ㄙㄨㄟˋ | s | ui | thanh huyền |
Suí | ㄙㄨㄟˊ | s | ui | thanh sắc |
遂心应手 (Tính từ)
【suì xīn yīng shǒu】
01
Vận dụng tự nhiên
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遂心应手
suì
遂
xīn
心
yìng
应
shǒu
手
Các từ liên quan
遂乃
遂事
遂亡
遂人
遂伪
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
应世
应举
应书
应事
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
- Bính âm:
- 【suì】【ㄙㄨㄟˋ】【TOẠI】
- Các biến thể:
- 㒸, 𨒉, 𨓸, 𨔱, 𨔲, 𨽡
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,㒸
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一ノフノノノ丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
髄
綏
㵦
䢫
隨
㻟
遀
绥
随
瓍
䜔
䅑
㐿
攞
㜁
歲
繸
襚
䔹
韢
㥞
誶
澻
㞸
賥
䡵
鐩
﨤
遆
過
遯
遟
迟
䢊
辶
䢰
遈
遶
逘
羠
惌
㜄
椥
䬤
趄
焿
遃
釉
颌
锔
惄
顺遂
未遂
毛遂
遂愿
遂意
遂心
遂宁
遂溪
遂平
遂川
不遂
半身不遂
