Bản dịch của từ 遂性 trong tiếng Việt

遂性

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suí

ㄙㄨㄟˊsuithanh sắc

Suì

ㄙㄨㄟˋsuithanh huyền

遂性 (Danh từ)

suì xìng
01

Theo bản tính; thuận theo tính nết (làm theo khuynh hướng, bản năng tự nhiên)

1.顺应本性。

Ví dụ
02

Tự nhiên, khuynh hướng tính dễ theo ý, tính tình thuận theo (tính tình vốn có, dễ chịu theo hoàn cảnh)

2.顺适性情。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遂性

suì

xìng

Các từ liên quan

遂乃
遂事
遂亡
遂人
遂伪
性三品说
性义
性习
性交
性伙伴
遂
Bính âm:
【suí】【ㄙㄨㄟˊ】【TOẠI】
Các biến thể:
㒸, 𨒉, 𨓸, 𨔱, 𨔲, 𨽡
Hình thái radical:
⿺,辶,㒸
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一ノフノノノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép