Bản dịch của từ 遂情 trong tiếng Việt

遂情

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suí

ㄙㄨㄟˊsuithanh sắc

Suì

ㄙㄨㄟˋsuithanh huyền

遂情 (Tính từ)

suì qíng
01

Bộc lộ, nói ra (tâm tình); như “抒情” — trút hết cảm xúc, tâm sự ra ngoài

1.犹抒情。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Xu nịnh theo tình riêng; vì tình cảm cá nhân mà làm trái công bằng (theo ý riêng, bỏ công lý)

2.徇情,曲从私情。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Đúng ý, như ý; thuận theo ý muốn (hài lòng, vừa ý)

3.犹如意。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遂情

suì

qíng

Các từ liên quan

遂乃
遂事
遂亡
遂人
遂伪
情不可却
情不自堪
情不自已
遂
Bính âm:
【suí】【ㄙㄨㄟˊ】【TOẠI】
Các biến thể:
㒸, 𨒉, 𨓸, 𨔱, 𨔲, 𨽡
Hình thái radical:
⿺,辶,㒸
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一ノフノノノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép