Bản dịch của từ 遂惔 trong tiếng Việt

遂惔

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suí

ㄙㄨㄟˊsuithanh sắc

Suì

ㄙㄨㄟˋsuithanh huyền

遂惔 (Động từ)

suì dàn
01

Tỏ lộ nỗi lo trong lòng; lộ vẻ bồn chồn, lo âu (Hán-Việt: “tụy đạm” tương tự biểu hiện nội tâm bất an)

谓显示出内心的焦虑。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遂惔

suì

tán

Các từ liên quan

遂乃
遂事
遂亡
遂人
遂伪
惔怕
惔焚
遂
Bính âm:
【suí】【ㄙㄨㄟˊ】【TOẠI】
Các biến thể:
㒸, 𨒉, 𨓸, 𨔱, 𨔲, 𨽡
Hình thái radical:
⿺,辶,㒸
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一ノフノノノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép