Bản dịch của từ 遂歌 trong tiếng Việt

遂歌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suí

ㄙㄨㄟˊsuithanh sắc

Suì

ㄙㄨㄟˋsuithanh huyền

遂歌 (Danh từ)

suì gē
01

Hát đáp (trả lời bằng hát); loại hát đối đáp (đáp ca)

答歌。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遂歌

suì

Các từ liên quan

遂乃
遂事
遂亡
遂人
遂伪
歌乐
歌于斯哭于斯
歌仔戏
遂
Bính âm:
【suí】【ㄙㄨㄟˊ】【TOẠI】
Các biến thể:
㒸, 𨒉, 𨓸, 𨔱, 𨔲, 𨽡
Hình thái radical:
⿺,辶,㒸
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一ノフノノノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép