Bản dịch của từ 遂石 trong tiếng Việt

遂石

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suí

ㄙㄨㄟˊsuithanh sắc

Suì

ㄙㄨㄟˋsuithanh huyền

遂石 (Danh từ)

suì shí
01

Tên một thứ đá thuốc (một loại đá quý/矿石) có công hiệu chữa tiêu khát, có thể dùng làm thuốc theo sách y dược cổ

石名。有消渴之效,可入药。见明李时珍《本草纲目.石三附录诸石.遂石》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遂石

suì

shí

Các từ liên quan

遂乃
遂事
遂亡
遂人
遂伪
石丈
石丈人
石上草
石中美
遂
Bính âm:
【suí】【ㄙㄨㄟˊ】【TOẠI】
Các biến thể:
㒸, 𨒉, 𨓸, 𨔱, 𨔲, 𨽡
Hình thái radical:
⿺,辶,㒸
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一ノフノノノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép