Bản dịch của từ 遂罪 trong tiếng Việt
遂罪
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suí | ㄙㄨㄟˊ | s | ui | thanh sắc |
Suì | ㄙㄨㄟˋ | s | ui | thanh huyền |
遂罪 (Động từ)
【suì zuì】
01
Nhận lỗi, chịu tội (thuận theo để gánh chịu tội lỗi)
顺受其罪。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遂罪
suì
遂
zuì
罪
Các từ liên quan
遂乃
遂事
遂亡
遂人
遂伪
罪上加罪
罪不及孥
罪不可逭
罪不容诛
罪不胜诛
- Bính âm:
- 【suí】【ㄙㄨㄟˊ】【TOẠI】
- Các biến thể:
- 㒸, 𨒉, 𨓸, 𨔱, 𨔲, 𨽡
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,㒸
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一ノフノノノ丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
髄
綏
㵦
䢫
隨
㻟
遀
绥
随
瓍
䜔
䅑
㐿
攞
㜁
歲
繸
襚
䔹
韢
㥞
誶
澻
㞸
賥
䡵
鐩
﨤
遆
過
遯
遟
迟
䢊
辶
䢰
遈
遶
逘
羠
惌
㜄
椥
䬤
趄
焿
遃
釉
颌
锔
惄
不遂
半身不遂
顺遂
未遂
毛遂
遂愿
遂意
遂心
遂宁
遂溪
遂平
遂川
