Bản dịch của từ 遂茂 trong tiếng Việt

遂茂

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suí

ㄙㄨㄟˊsuithanh sắc

Suì

ㄙㄨㄟˋsuithanh huyền

遂茂 (Tính từ)

suì mào
01

Trù phú, um tùm; xanh tốt, tươi tốt (cháy chỡn nòi cây cỏ phát triển mạnh) — Hán Việt: '' = mậu/mao (mậu: tốt tươi)

茂盛;旺盛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遂茂

suì

mào

Các từ liên quan

遂乃
遂事
遂亡
遂人
遂伪
茂业
茂亲
茂典
茂功
茂勋
遂
Bính âm:
【suí】【ㄙㄨㄟˊ】【TOẠI】
Các biến thể:
㒸, 𨒉, 𨓸, 𨔱, 𨔲, 𨽡
Hình thái radical:
⿺,辶,㒸
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一ノフノノノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép