Bản dịch của từ 遂达 trong tiếng Việt

遂达

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suí

ㄙㄨㄟˊsuithanh sắc

Suì

ㄙㄨㄟˋsuithanh huyền

遂达 (Tính từ)

suì dá
01

Đến nơi, tới nơi; thông suốt, được thông đạt (ý: đã tới được hoặc đã làm cho thông suốt)

1.犹通达。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Xuất sắc; nổi bật, đáng kính trọng (chủ yếu dùng trong văn viết)

2.犹贵显。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遂达

suì

Các từ liên quan

遂乃
遂事
遂亡
遂人
遂伪
·芬奇
遂
Bính âm:
【suí】【ㄙㄨㄟˊ】【TOẠI】
Các biến thể:
㒸, 𨒉, 𨓸, 𨔱, 𨔲, 𨽡
Hình thái radical:
⿺,辶,㒸
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一ノフノノノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép