Bản dịch của từ 遂迷忘反 trong tiếng Việt

遂迷忘反

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suì

ㄙㄨㄟˋsuithanh huyền

Suí

ㄙㄨㄟˊsuithanh sắc

遂迷忘反 (Tính từ)

suí mí wàng fǎn
01

Lạc lối; quên đường về; suí mí wàng fǎntheo đuổi sự mê muội; quên đi sự trở lại

随迷忘反 指沉迷于某种事物而忘记了原本的方向或目标。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遂迷忘反

suì

wàng

fǎn

Các từ liên quan

遂乃
遂事
遂亡
遂人
遂伪
迷下蔡
迷丢没邓
迷丢答都
迷中
忘乎其形
忘乎所以
反三角函数
反上
反且
反串
反义词
遂
Bính âm:
【suì】【ㄙㄨㄟˋ】【TOẠI】
Các biến thể:
㒸, 𨒉, 𨓸, 𨔱, 𨔲, 𨽡
Hình thái radical:
⿺,辶,㒸
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一ノフノノノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép