Bản dịch của từ 遂遂 trong tiếng Việt

遂遂

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suì

ㄙㄨㄟˋsuithanh huyền

Suí

ㄙㄨㄟˊsuithanh sắc

遂遂 (Tính từ)

suì suì
01

Yên ổn, an nhàn; trạng thái an tâm thoải mái

1.安舒貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Kèm theo, đi theo (mô tả trạng thái 'theo sau, đi cùng')

2.随行貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tươi tốt, sum suê; (mô tả cây cối) um tùm, lá nhiều

3.茂盛貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遂遂

suì

Các từ liên quan

遂乃
遂事
遂亡
遂人
遂伪
遂伯
遂便
遂初
遂利
遂功
遂
Bính âm:
【suì】【ㄙㄨㄟˋ】【TOẠI】
Các biến thể:
㒸, 𨒉, 𨓸, 𨔱, 𨔲, 𨽡
Hình thái radical:
⿺,辶,㒸
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一ノフノノノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép