Bản dịch của từ 遂郊 trong tiếng Việt

遂郊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suí

ㄙㄨㄟˊsuithanh sắc

Suì

ㄙㄨㄟˋsuithanh huyền

遂郊 (Danh từ)

suì jiāo
01

Tên gọi chung của các vùng ngoại thành xa gần ngoài kinh đô của các nước chư hầu nhà Chu (tức là tên gọi chung của các vùng ngoại thành và ngoại thành ngoài thủ đô)

周代诸侯国京城外远郊和近郊之地的合称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遂郊

suì

jiāo

Các từ liên quan

遂乃
遂事
遂亡
遂人
遂伪
郊丘
郊享
郊人
郊仪
郊位
遂
Bính âm:
【suí】【ㄙㄨㄟˊ】【TOẠI】
Các biến thể:
㒸, 𨒉, 𨓸, 𨔱, 𨔲, 𨽡
Hình thái radical:
⿺,辶,㒸
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一ノフノノノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép