Bản dịch của từ 遂隐 trong tiếng Việt

遂隐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suì

ㄙㄨㄟˋsuithanh huyền

Suí

ㄙㄨㄟˊsuithanh sắc

遂隐 (Danh từ)

suì yǐn
01

1.满足隐遁的愿望。

Ví dụ
02

Tên một loài chim: chim trĩ/chuột rừng kiểu chim (chỉ là tên cũ, tức là một tên khác của 鹧鸪 — chim nhạn/khướu), dùng như tên loài

2.鸟名。鹧鸪的别名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遂隐

suì

yǐn

Các từ liên quan

遂乃
遂事
遂亡
遂人
遂伪
隐下
隐业
隐义
隐书
隐事
遂
Bính âm:
【suì】【ㄙㄨㄟˋ】【TOẠI】
Các biến thể:
㒸, 𨒉, 𨓸, 𨔱, 𨔲, 𨽡
Hình thái radical:
⿺,辶,㒸
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一ノフノノノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép