Bản dịch của từ 遂非 trong tiếng Việt
遂非
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suì | ㄙㄨㄟˋ | s | ui | thanh huyền |
Suí | ㄙㄨㄟˊ | s | ui | thanh sắc |
遂非 (Động từ)
【suì fēi】
01
Cố chấp giữ lấy sai lầm; che đậy hoặc bám víu vào lỗi lầm (không chịu nhận sai).
坚持﹑掩饰错误。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遂非
suì
遂
fēi
非
Các từ liên quan
遂乃
遂事
遂亡
遂人
遂伪
非…非…
非不
非世
非业
非业之作
- Bính âm:
- 【suì】【ㄙㄨㄟˋ】【TOẠI】
- Các biến thể:
- 㒸, 𨒉, 𨓸, 𨔱, 𨔲, 𨽡
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,㒸
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一ノフノノノ丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
髄
綏
㵦
䢫
隨
㻟
遀
绥
随
瓍
䜔
䅑
㐿
攞
㜁
歲
繸
襚
䔹
韢
㥞
誶
澻
㞸
賥
䡵
鐩
﨤
遆
過
遯
遟
迟
䢊
辶
䢰
遈
遶
逘
羠
惌
㜄
椥
䬤
趄
焿
遃
釉
颌
锔
惄
顺遂
未遂
毛遂
遂愿
遂意
遂心
遂宁
遂溪
遂平
遂川
不遂
半身不遂
