Bản dịch của từ 遄 trong tiếng Việt
遄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuán | ㄔㄨㄢˊ | ch | uan | thanh sắc |
遄 (Danh từ)
【chuán】
01
Nhanh; lướt; bay nhanh; lướt nhanh
迅速地
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Qua lại luôn; qua lại thường xuyên
往来频繁
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【chuán】【ㄔㄨㄢˊ】【THUYÊN】
- Các biến thể:
- 𨖇, 𨒎, 𨖺
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,耑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨一ノ丨フ丨丨丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㯌
傳
㼷
膞
船
䁣
舡
篅
剶
椯
輲
圌
迸
䢪
逑
䢦
逓
逝
遖
䢎
逆
遂
道
遧
䐈
䂱
𠔟
㛸
赋
湚
痾
湝
萶
遑
缊
㺄
遄征
