Bản dịch của từ 遇事风生 trong tiếng Việt

遇事风生

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

遇事风生 (Tính từ)

yù shì fēng shēng
01

Xử lý nhanh chóng; giải quyết nhanh

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遇事风生

shì

fēng

shēng

Các từ liên quan

遇乱
遇事
遇事不苟
遇事掣肘
遇事生波
事上
事不关己高高挂起
事不宜迟
事不师古
风世
风丝
风丝不透
生一
生三
生上起下
生不逢场
遇
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỘ】
Các biến thể:
𠓱, 𨔆, 偶
Hình thái radical:
⿺,辶,禺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ丨一丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép