Bản dịch của từ 遇会 trong tiếng Việt

遇会

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

遇会 (Động từ)

yù huì
01

Gặp nhau (tương tự như gặp lại, gặp mặt nhau một cách tình cờ hoặc như đã hẹn) — Hán Việt: 'ngộ hội' / 'ngộ hội nhau'

犹相逢。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遇会

huì

Các từ liên quan

遇乱
遇事
遇事不苟
遇事掣肘
遇事生波
会丧
会串
会事
遇
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỘ】
Các biến thể:
𠓱, 𨔆, 偶
Hình thái radical:
⿺,辶,禺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ丨一丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép