Bản dịch của từ 遊 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊN/AN/AN/A

(Động từ)

yóu
01

Du ngoạn, đi chơi thỏa thích như câu 'đi chơi đêm' (夜遊)

遨遊;游覽:夜~。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Học tập, đến học nơi thầy giỏi (ví dụ: học trò đến cửa thầy)

求學;就學。~於聖人之門。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Đi du lịch, đi chơi xa (như câu 'cha mẹ còn, không đi chơi')

旅行:父母在,不~遊。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Thuyết phục, làm cho người khác tin theo

說服:~說。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Giao du, kết bạn, chơi với nhau

交往;結交:~遊。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Xin làm quan, cầu quan chức

求仕;做官。

Ví dụ
07

Đi bộ, di chuyển bằng chân

行走:~行。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

08

Đi lang thang, đi chơi không mục đích

閒逛:~蕩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

09

Quay, vận hành (như mắt quay, lưỡi dao quay còn dư)

運轉:~目。~刃有餘。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

遊
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
Các biến thể:
䢊, 䢟, 斿, 游, 逰, 𨒰, 𨓎, 𨓗, 𨔼, 𨒣
Hình thái radical:
⿺,辶,斿
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一フノノ一フ丨一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép