Bản dịch của từ 遊 trong tiếng Việt
遊

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yóu | ㄧㄡˊ | N/A | N/A | N/A |
遊 (Động từ)
Du ngoạn, đi chơi thỏa thích như câu 'đi chơi đêm' (夜遊)
遨遊;游覽:夜~。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Học tập, đến học nơi thầy giỏi (ví dụ: học trò đến cửa thầy)
求學;就學。~於聖人之門。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Đi du lịch, đi chơi xa (như câu 'cha mẹ còn, không đi chơi')
旅行:父母在,不~遊。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thuyết phục, làm cho người khác tin theo
說服:~說。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Giao du, kết bạn, chơi với nhau
交往;結交:~遊。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Xin làm quan, cầu quan chức
求仕;做官。
Đi bộ, di chuyển bằng chân
行走:~行。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Đi lang thang, đi chơi không mục đích
閒逛:~蕩。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Quay, vận hành (như mắt quay, lưỡi dao quay còn dư)
運轉:~目。~刃有餘。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
- Các biến thể:
- 䢊, 䢟, 斿, 游, 逰, 𨒰, 𨓎, 𨓗, 𨔼, 𨒣
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,斿
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フノノ一フ丨一丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
