Bản dịch của từ 遍及全球 trong tiếng Việt
遍及全球
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biàn | ㄅㄧㄢˋ | b | ian | thanh huyền |
遍及全球 (Cụm từ)
【biàn jí quán qiú】
01
Trên khắp thế giới
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遍及全球
biàn
遍
jí
及
quán
全
qiú
球
- Bính âm:
- 【biàn】【ㄅㄧㄢˋ】【BIẾN】
- Các biến thể:
- 徧, 𨖠, 㴜
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,扁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ一ノ丨フ一丨丨丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㴜
抃
峅
閞
辨
艑
辫
㝸
忭
覍
汴
汳
辻
遄
邇
逾
䢩
辸
逺
逐
這
迂
迳
辽
𠓴
媍
棭
䧳
揳
𠋴
裣
甁
毴
蛚
𠌢
锔
普遍
一遍
遍布
遍及
遍地
翻遍
跑遍
传遍
找遍
踏遍
