Bản dịch của từ 遏云歌 trong tiếng Việt
遏云歌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
È | ㄜˋ | N/A | e | thanh huyền |
遏云歌 (Danh từ)
【è yún gē】
01
Âm thanh ca hát vang vọng, trong trẻo và đẹp đẽ như tiếng hát vang xa trên mây trời
指嘹亮优美的歌声。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遏云歌
è
遏
yún
云
gē
歌
Các từ liên quan
遏乐
遏云
遏云社
遏云绕梁
遏佚
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
歌乐
歌于斯,哭于斯
歌仔戏
- Bính âm:
- 【è】【ㄜˋ】【ÁT】
- Các biến thể:
- 𨔹
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,曷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一ノフノ丶フ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㡋
堮
蝁
痷
垩
鹗
敋
鄂
䞩
呝
㱦
萼
逺
迷
逛
避
遪
䢫
䢞
逖
選
遐
迚
迩
焤
𠁇
普
趂
㗅
𠗳
軱
雈
㫾
跊
愜
傕
遏制
遏止
遏抑
阻遏
遏阻
沮遏
遏防
怒不可遏
响遏行云
遏恶扬善
