Bản dịch của từ 遏截 trong tiếng Việt

遏截

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

È

ㄜˋN/Aethanh huyền

遏截 (Động từ)

è jié
01

Ngăn chặn, chặn đứng hoặc bắt lấy hành động của đối phương, như chặn đường hoặc chặn một đợt tấn công.

邀截;拦截。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遏截

è

jié

Các từ liên quan

遏乐
遏云
遏云歌
遏云社
遏云绕梁
截串
截住
截击
截击机
截刻
遏
Bính âm:
【è】【ㄜˋ】【ÁT】
Các biến thể:
𨔹
Hình thái radical:
⿺,辶,曷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフノ丶フ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép