Bản dịch của từ 遏私 trong tiếng Việt
遏私
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
È | ㄜˋ | N/A | e | thanh huyền |
遏私 (Động từ)
【è sī】
01
Ngăn chặn, kìm hãm những hành vi ích kỷ, xấu xa.
2.遏止邪私。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Kiềm chế, ngăn chặn những hành vi tư lợi cá nhân, tránh làm việc riêng tư ảnh hưởng chung.
1.亦作“?私”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遏私
è
遏
sī
私
Các từ liên quan
遏乐
遏云
遏云歌
遏云社
遏云绕梁
私下
私下里
私业
私丧
私为
- Bính âm:
- 【è】【ㄜˋ】【ÁT】
- Các biến thể:
- 𨔹
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,曷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一ノフノ丶フ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㡋
堮
蝁
痷
垩
鹗
敋
鄂
䞩
呝
㱦
萼
逺
迷
逛
避
遪
䢫
䢞
逖
選
遐
迚
迩
焤
𠁇
普
趂
㗅
𠗳
軱
雈
㫾
跊
愜
傕
遏制
遏止
遏抑
阻遏
遏阻
沮遏
遏防
怒不可遏
响遏行云
遏恶扬善
